Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Nhà Máy Dầu Nhớt Vilube – Lab Kiểm Tra Chất Lượng Cao Cấp
Vilube là nhà sản xuất dầu nhớt Việt Nam đặt nhà máy tại 190 Nguyễn Văn Tạo, xã Long Thới, huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh — chuyên sản xuất và phân phối dầu nhớt động cơ (engine oil), dầu truyền động (gear oil), dầu thủy lực (hydraulic oil) và mỡ bôi trơn (grease) cho thị trường ô tô và công nghiệp. Phòng thí nghiệm Vilube nằm trong số ít phòng lab dầu nhớt tại Việt Nam tham gia chương trình ASTM Round Robin Test Program từ năm 2011 — chương trình so sánh kết quả giữa các phòng lab trên toàn thế giới, xác nhận độ chính xác và tin cậy của phương pháp thử nghiệm. Vilube cũng áp dụng tiêu chuẩn chất lượng của tập đoàn Motul (Pháp) — nhà sản xuất dầu nhớt cao cấp có uy tín toàn cầu. Phòng thí nghiệm Vilube trang bị thiết bị phân tích hiện đại không thua kém lab của các hãng dầu nhớt đa quốc gia: FTIR, ICP-OES, CCS, HTHS, MRV và thiết bị thử nghiệm bọt khí. Lý Sơn Sa Kỳ Lab thiết kế và thi công nội thất phòng thí nghiệm nhà máy dầu nhớt Vilube Nhà Bè.

1. Bản Vẽ CAD & Bố Trí Phòng Lab Vilube

Bản vẽ CAD mặt bằng phòng lab Vilube phân khu rõ ràng: phòng nghiên cứu phối trộn (blending research room) có cân và bể gia nhiệt; phòng phân tích chính với bàn trung tâm đặt FTIR và ICP; khu kiểm tra nhớt lạnh (CCS, MRV — thiết bị cần buồng lạnh xuống -40°C); khu kiểm tra ổn định (foam test, thermal shock chamber); kho mẫu lưu (retain sample). Phòng kiểm tra nhớt lạnh (CCS/MRV) cần tách biệt với phòng phân tích chính — thiết bị CCS và MRV sử dụng hỗn hợp làm lạnh (cryogenic cooling hoặc compressor), có thể gây rung động và ồn ảnh hưởng thiết bị quang học FTIR và ICP. Hành lang kỹ thuật bố trí phía sau bàn tường — đường ống khí argon (ICP), nitrogen (FTIR purge), khí nén sạch và điều hòa từng phòng riêng.
Phối cảnh 3D phòng lab Vilube thể hiện không gian làm việc chuyên nghiệp và hiện đại — tương xứng với vị thế nhà sản xuất dầu nhớt đạt chuẩn ASTM Round Robin. Nội thất màu trắng sạch (bàn phenolic trắng, khung SUS304 trắng) tạo không gian sáng và chuyên nghiệp — phù hợp tiếp đón khách hàng và đối tác quốc tế kiểm tra năng lực phòng lab. Thiết kế đồng bộ từ bàn trung tâm, bàn áp tường, tủ hút đến kệ treo và tủ đáy — không pha trộn nhiều phong cách, thể hiện năng lực thi công nội thất phòng thí nghiệm dầu nhớt của Lý Sơn Sa Kỳ Lab.
2. Phòng Nghiên Cứu Phối Trộn Dầu Nhớt R&D

Phòng nghiên cứu phối trộn (blending research room) là nơi nhà hóa học Vilube phát triển công thức dầu nhớt mới — kết hợp dầu gốc (base oil Group I/II/III/IV PAO) với gói phụ gia (additive package: viscosity modifier VM, pour point depressant PPD, antioxidant, anti-wear ZDDP, detergent/dispersant) theo tỷ lệ tối ưu. Bàn phối trộn (blending bench): mặt inox SUS316 — chịu dầu khoáng, PAO, ester và phụ gia hữu cơ tốt hơn phenolic HPL; cân phân tích 0,01g cho lô nhỏ 100–500g và cân kỹ thuật 0,1g cho lô pilot 1–5kg; bể nhiệt (water bath/oil bath) gia nhiệt đến 80°C để hòa tan phụ gia dạng sáp (wax-like additives) vào dầu gốc; máy khuấy (magnetic stirrer 500rpm) đảm bảo phân tán đều phụ gia. Tủ hút cục bộ (arm duct local exhaust) phía trên bàn phối trộn — phụ gia nitrogen compounds (amine, amide) và phosphate ester bốc hơi nhẹ ở 60–80°C, mùi khó chịu và kích ứng hô hấp.
Sau phối trộn, mẫu dầu mới được kiểm tra sơ bộ (quick test) ngay trong phòng phối trộn: độ nhớt động học sơ bộ (kinematic viscosity tại 40°C/100°C bằng ống mao quản Ubbelohde nhanh 20 phút); điểm chảy nhanh (pour point visual method); màu sắc (ASTM D1500 Lovibond disc comparator). Công thức đạt quick test mới gửi mẫu sang phòng phân tích chính để kiểm tra đầy đủ FTIR, HTHS, CCS, MRV và các thử nghiệm ASTM khác. Lưu trữ công thức nghiên cứu: sổ thực nghiệm (research notebook) mã hóa bằng số công thức F-XXXXX — bảo mật thông tin sản phẩm cạnh tranh. Bàn inox SUS316 là lựa chọn tối ưu cho phòng phối trộn dầu nhớt tiếp xúc lâu dài với PAO và phụ gia hữu cơ.
3. Bàn Trung Tâm – FTIR, ICP & Kiểm Tra Nhớt Cao Cấp

Bàn trung tâm phòng lab Vilube đặt hai thiết bị phân tích hiện đại nhất: máy quang phổ hồng ngoại FTIR (Fourier Transform Infrared Spectroscopy — Thermo Fisher Nicolet iS5 hoặc PerkinElmer Spectrum Two) và máy phân tích nguyên tố ICP-OES (PerkinElmer Optima hoặc Agilent 5800). FTIR phân tích dầu nhớt: định tính và bán định lượng phụ gia (antioxidant depletion, detergent level, oxidation products); phát hiện pha trộn dầu gốc rẻ tiền (adulteration — fingerprint FTIR so sánh với reference spectrum chuẩn); phân tích nhanh dầu đã qua sử dụng (used oil analysis — mức độ oxy hóa, nitration, sulphation, soot) theo ASTM E2412. ICP-OES xác định hàm lượng nguyên tố phụ gia: Zn (ZDDP), Ca (detergent), Mg (detergent), P (ZDDP), Mo (MoDTC), B (boron modifier) — kiểm tra mỗi lô additive package nhập về và sản phẩm thành phẩm.
Thiết bị kiểm tra nhớt thấp nhiệt (low-temperature viscosity) đặt tại khu riêng liền kề bàn trung tâm: CCS (Cold Crank Simulator — ASTM D5293) mô phỏng sức cản quay trục khuỷu khi khởi động động cơ lạnh từ -10°C đến -35°C — xác định grade SAE OW/5W/10W; MRV (Mini-Rotary Viscometer — ASTM D4684) đo khả năng bơm dầu từ carter lên đầu động cơ ở nhiệt độ cực thấp. Cả CCS và MRV cần buồng làm lạnh (cryostat — Julabo FP89-HL, -89°C) — hai thiết bị này bơm kín hệ thống, không thoát hơi lạnh ra phòng. HTHS (High Temperature High Shear — ASTM D4683 hoặc D4741, CEC L-036) đo nhớt tại 150°C và tốc độ cắt 10⁶ s⁻¹ — giới hạn tối thiểu HTHS ≥2,9 mPa·s cho API SN và ACEA A3/B4. Phòng lab dầu nhớt Maxihub ứng dụng các thiết bị kiểm tra cơ bản; Vilube mở rộng thêm FTIR, ICP và nhớt thấp nhiệt cao cấp.
4. Bàn Áp Tường & Kiểm Tra Bọt Khí Foam Test

Dãy bàn áp tường phòng lab Vilube bố trí khu kiểm tra ổn định bọt (foam stability test) và ổn định nhiệt hóa học: thử nghiệm bọt theo ASTM D892 (Sequence I: 24°C, 75 mL/phút; Sequence II: 93,5°C; Sequence III: 24°C sau Seq II); CNOMO DC-A4-0-103 (tiêu chuẩn Pháp dùng cho Renault và PSA Group) thêm điều kiện -5°C, 0°C và đặc biệt thử nghiệm dầu ATF (Automatic Transmission Fluid) theo MERCON V và Dexron VI foam test. Bọt khí trong dầu nhớt gây ra: bơm dầu cavitate (không tải), mất màng bôi trơn tại bề mặt trượt, quá nhiệt cục bộ. Thử nghiệm ổn định oxy hóa dầu nhớt (oxidation stability — ASTM D2272 RBOT/RPVOT, Rotating Pressure Vessel Oxidation Test; ASTM D943 TOST — Turbine Oil Stability Test 1.500h) tại khu này — mẫu dầu đặt trong bình áp lực oxy 620 kPa tại 150°C, đo thời gian đến khi áp suất giảm đột ngột.
Thermal Shock Chamber (buồng sốc nhiệt — ASTM D8052 hoặc theo yêu cầu OEM) kiểm tra tương thích dầu nhớt với nhớt tán silicon (silicone gasket/seal) và cao su nitrile (NBR O-ring) — dầu nhớt có thể làm trương nở hoặc co ngót gioăng cao su, gây rò rỉ. Kết quả seal compatibility test là tiêu chí phê duyệt (approval) của nhà sản xuất ô tô (Volkswagen, BMW, Toyota) trước khi cấp chứng nhận OEM fill và service fill. Phòng thí nghiệm dầu nhớt Vilube tham gia ASTM Round Robin từ 2011 — so sánh kết quả định kỳ với hàng chục phòng lab khắp thế giới đảm bảo kết quả Vilube có thể so sánh trực tiếp với lab Motul (Pháp), Shell (Hà Lan) và Castrol (Anh). Tủ hút khí độc bố trí hút hơi dầu và phụ gia tại khu foam test và oxidation stability — thí nghiệm gia nhiệt dầu kéo dài nhiều giờ.
5. Hoàn Thiện Nội Thất & Năng Lực Lab Dầu Nhớt Vilube

Hoàn thiện nội thất phòng lab dầu nhớt Vilube: sàn epoxy dày 3mm chịu dầu khoáng và PAO; tường sơn epoxy bóng trắng; trần thạch cao phẳng, đèn LED panel 750 lux — đủ sáng đọc vạch chia ống mao quản và màu sắc dầu ASTM D1500. Điều hòa inverter 2 chiều duy trì 22–24°C — nhiệt độ phòng ổn định là điều kiện kiểm tra nhớt chính xác (sai lệch 1°C → sai lệch 2–4% kết quả nhớt động học). UPS 6kVA cho FTIR, ICP, CCS, MRV và máy tính — mất điện đột ngột giữa phép đo CCS (60 phút) hoặc RBOT (1.500h) mất toàn bộ kết quả. Hệ thống khí: Ar 5.0 cho ICP (15–20 L/phút); N₂ 5.0 purge cho FTIR (loại hơi nước và CO₂ khỏi buồng quang học); khí nén sạch ISO 8573-1 Class 1 cho thiết bị pneumatic. Đường ống đồng đi ngầm trong máng kỹ thuật sau bàn tường — không có đường ống nổi phía trên bàn.
Năng lực phòng lab Vilube sau khi hoàn thiện nội thất: kiểm tra đầy đủ bộ chỉ tiêu ASTM dầu nhớt động cơ (25+ phép thử); kiểm tra theo tiêu chuẩn ACEA E6/E9 (dầu diesel nặng); kiểm tra phê duyệt Motul Group; tham gia ASTM Round Robin 2 lần/năm; cung cấp dịch vụ kiểm tra dầu đã qua sử dụng (used oil analysis) cho khách hàng công nghiệp. Phòng lab Vilube được cơ quan đo lường chất lượng Việt Nam (VMEQ/STAMEQ) cấp phép — kết quả kiểm tra có giá trị pháp lý tại Việt Nam và được đối tác nước ngoài công nhận thông qua chứng chỉ ASTM Round Robin. Dự án nội thất phòng thí nghiệm nhà máy dầu nhớt Vilube là minh chứng cho năng lực Lý Sơn Sa Kỳ Lab thi công lab dầu nhớt phức tạp và chuyên sâu.
Tư Vấn Thiết Kế Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Nhà Máy Dầu Nhớt
Lý Sơn Sa Kỳ Lab chuyên thiết kế và thi công nội thất phòng thí nghiệm nhà máy sản xuất dầu nhớt cao cấp — phòng phối trộn R&D, bàn FTIR ICP, khu CCS MRV HTHS nhớt thấp nhiệt, tủ hút hóa chất phụ gia, buồng sốc nhiệt và nội thất phòng thí nghiệm đồng bộ đạt chuẩn ASTM Round Robin. Liên hệ để được tư vấn và báo giá.
Hotline: 0934 517 576 (Mr. Luận) | 0931 458 247 (Mr. Thịnh)
Email: lysonsakylab@gmail.com